ngạt thở
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị tắc nghẽn đường thở, không thể hít thở được: "ngạt thở" chỉ trạng thái khó khăn hoặc không thể hô hấp do thiếu oxy, thường do tác nhân vật lý (như bị bóp cổ, chìm dưới nước) hoặc hóa học (như khí độc).
- Cảm giác khó thở dữ dội: "ngạt thở" cũng được dùng để miêu tả cảm giác tức ngực, nghẹt thở tạm thời do môi trường ngột ngạt hoặc cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nạn nhân bị ngạt thở vì khói bếp. (Nạn nhân không thể thở được do hít phải khói.)
- Anh ấy ngạt thở khi lặn quá sâu. (Anh ấy bị thiếu oxy khi ở dưới nước lâu.)
- Căn phòng đông người khiến tôi cảm thấy ngạt thở. (Không gian chật chội gây cảm giác khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngạt thở vì xúc động": cảm giác nghẹn ngào, khó thở do cảm xúc mạnh (buồn, vui, sợ hãi).
- Cô ấy ngạt thở vì xúc động khi gặp lại người thân. (Cảm xúc dâng trào khiến cô ấy nghẹn lời, khó thở.)
"chết ngạt": tử vong do thiếu không khí.
- Nhiều người chết ngạt trong đám cháy. (Họ tử vong vì hít phải khói độc, không có oxy.)
Biến thể và từ gần giống
Ngạt (tính từ/động từ): bị tắc nghẽn đường thở, khó thở.
- Em bé bị ngạt mũi. (Em bé bị nghẹt mũi, khó thở.)
Thở (động từ): hành động hít không khí vào và thải ra.
- Hãy thở sâu để thư giãn. (Hít thở đều đặn giúp giảm căng thẳng.)
Ngộp thở (tính từ): cảm giác ngột ngạt, thiếu không khí (thường dùng trong văn nói).
- Phòng này ngộp thở quá, mở cửa sổ đi. (Không gian bí bách, khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghẹt thở: bị tắc đường thở, không thở được.
- Khó thở: cảm giác hô hấp không thoải mái.
- Ngột ngạt: bầu không khí nặng nề, thiếu oxy.
Thành ngữ liên quan
- Ngạt thở đến chết: tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong.
- Bé suýt ngạt thở đến chết vì hóc đồ chơi. (Bé suýt mất mạng do dị vật chặn đường thở.)